Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:57:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001675 | ||
02:57:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005424 | ||
02:57:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
02:57:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:57:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002893 | ||
02:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
02:57:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002354 | ||
02:57:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:57:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
02:57:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000783 | ||
02:57:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002481 | ||
02:57:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
02:56:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
02:56:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
02:56:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
02:56:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018223 | ||
02:56:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
02:56:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000654 | ||
02:56:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:56:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 |
