Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:18:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:18:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
00:18:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
00:18:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
00:18:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
00:18:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000519 | ||
00:18:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000856 | ||
00:18:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001113 | ||
00:18:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
00:18:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
00:18:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002118 | ||
00:17:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:17:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
00:17:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
00:17:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001542 | ||
00:17:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002221 | ||
00:17:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:17:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004532 | ||
00:17:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001164 | ||
00:17:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012571 |
