Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
10:40:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
10:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
10:40:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014464 | ||
10:40:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022146 | ||
10:40:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00043944 | ||
10:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
10:39:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
10:39:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
10:39:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001281 | ||
10:39:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 | ||
10:39:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
10:39:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:39:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000637 | ||
10:39:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:38:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012678 | ||
10:38:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:38:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:38:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
10:38:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 |
