Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:02:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012871 | ||
08:02:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000507 | ||
08:02:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001089 | ||
08:02:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001624 | ||
08:02:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003169 | ||
08:02:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
08:02:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001172 | ||
08:02:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000662 | ||
08:02:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 | ||
08:01:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000738 | ||
08:01:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000702 | ||
08:01:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000737 | ||
08:01:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001827 | ||
08:01:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002858 | ||
08:01:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001089 | ||
08:01:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012663 | ||
08:01:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 | ||
08:01:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000662 | ||
08:01:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001215 | ||
08:01:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000738 |
