Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:42:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
07:42:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000221 | ||
07:42:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 | ||
07:42:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001391 | ||
07:41:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:41:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:41:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002769 | ||
07:41:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
07:41:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000174 | ||
07:41:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020714 | ||
07:41:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:41:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:41:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002544 | ||
07:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
07:40:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001332 | ||
07:40:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:40:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
07:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:40:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
07:40:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
