Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:49:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004851 | ||
06:49:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
06:49:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
06:48:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
06:48:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000644 | ||
06:48:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:48:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:48:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:48:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:48:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:47:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002961 | ||
06:47:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000972 | ||
06:47:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001789 | ||
06:47:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012121 | ||
06:47:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
06:47:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001104 | ||
06:47:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
06:47:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:46:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 |
