Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
03:29:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000457 | ||
03:29:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016645 | ||
03:29:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:29:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:29:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:29:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005032 | ||
03:29:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002264 | ||
03:29:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:29:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000603 | ||
03:29:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000904 | ||
03:29:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:29:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001868 | ||
03:29:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
03:28:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:28:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
03:28:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
03:28:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
03:28:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:28:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 |
