Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:28:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001569 | ||
07:28:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005717 | ||
07:28:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001232 | ||
07:28:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006947 | ||
07:28:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000484 | ||
07:28:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
07:28:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
07:27:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002022 | ||
07:27:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:27:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:27:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001297 | ||
07:27:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
07:27:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:26:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:26:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
07:26:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:26:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002863 | ||
07:26:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002376 | ||
07:26:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
07:26:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004191 |
