Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:16:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012128 | ||
21:15:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
21:15:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005373 | ||
21:15:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003587 | ||
21:15:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:15:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015306 | ||
21:15:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
21:15:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000627 | ||
21:15:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000278 | ||
21:15:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
21:15:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
21:15:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
21:15:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000705 | ||
21:14:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:14:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:14:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
21:14:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023693 | ||
21:14:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000936 | ||
21:14:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016556 | ||
21:14:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001404 |
