Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:26:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019534 | ||
20:26:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:26:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000715 | ||
20:26:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:26:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001026 | ||
20:26:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:26:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 | ||
20:26:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:26:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
20:26:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:25:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
20:25:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
20:25:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
20:25:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010269 | ||
20:25:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
20:25:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001339 | ||
20:25:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
20:25:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
20:24:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:24:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 |
