Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:21:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002012 | ||
20:21:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
20:21:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:21:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000655 | ||
20:21:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:20:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
20:20:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011954 | ||
20:20:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:20:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001018 | ||
20:20:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007873 | ||
20:20:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009035 | ||
20:20:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
20:20:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
20:20:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00015014 | ||
20:20:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
20:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013501 | ||
20:19:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
20:19:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001278 | ||
20:19:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000433 | ||
20:19:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001348 |
