Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:56:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:56:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
10:55:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
10:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004001 | ||
10:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:55:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:55:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002508 | ||
10:55:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
10:54:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:54:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018939 | ||
10:54:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
10:54:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
10:54:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:54:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:54:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:53:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:53:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
10:53:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
10:53:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
10:53:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012415 |
