Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:57:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
08:57:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
08:57:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002748 | ||
08:57:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002134 | ||
08:57:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001799 | ||
08:57:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003946 | ||
08:57:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004996 | ||
08:57:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004918 | ||
08:57:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002168 | ||
08:57:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004983 | ||
08:57:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003959 | ||
08:57:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018119 | ||
08:57:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
08:56:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
08:56:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005159 | ||
08:56:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:56:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:56:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005735 | ||
08:56:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
08:56:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001272 |
