Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:42:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002047 | ||
14:42:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
14:41:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
14:41:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
14:41:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
14:41:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001144 | ||
14:41:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007234 | ||
14:41:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001224 | ||
14:41:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:41:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001718 | ||
14:41:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
14:41:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
14:41:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
14:41:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001144 | ||
14:40:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
14:40:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
14:40:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
14:40:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
14:40:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002572 |
