Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:00:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:00:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
20:00:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000055 | ||
20:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012309 | ||
20:00:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005953 | ||
19:59:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000547 | ||
19:59:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
19:59:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
19:59:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
19:59:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001697 | ||
19:59:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
19:59:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
19:59:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
19:59:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
19:59:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
19:58:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001436 | ||
19:58:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
19:58:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008757 | ||
19:58:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001676 | ||
19:58:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001021 |
