Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:35:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001263 | ||
15:35:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002166 | ||
15:35:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001979 | ||
15:35:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
15:35:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
15:35:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
15:35:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001091 | ||
15:35:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002022 | ||
15:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000085 | ||
15:35:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:34:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007687 | ||
15:34:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
15:34:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
15:34:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:34:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
15:34:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
15:34:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
15:34:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
15:33:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
15:33:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 |
