Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:54:00 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,2868 | 0TRX |
