Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 26,4297 | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:17:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 |
