Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 69,726023 | 0,274 | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 93,49 | 0,274 | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 8.982,120601 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 72 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0,268 | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0338 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:16:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
