Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:39:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 1,1 | |||||
23:39:36 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:39:36 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4284 | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 1 | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3497 | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
23:39:33 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
