Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 6,4285 | 1,1 | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 6.367,139918 | 0,269 | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 178,131199 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3455 | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:57:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
