Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,249 | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 38,8 | 0TRX | |||||
09:44:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
