Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,454972 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,575764 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,489402 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,643624 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,379037 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,71224 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,505706 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,395882 | 0TRX | |||||
19:27:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
