Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:40:09 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,813 | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 200 | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 5,2456 | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,3 | 0TRX | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 110 | 0,268 | |||||
22:40:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
