Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5451 | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 8 | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 60,45 | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:42:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
