Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:53:30 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 11,7863 | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 9,9625 | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 5,7735 | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:53:30 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX |
