Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 14,85 | 0,268 | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000099 | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 274,5 | 0,269 | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 140,000001 | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 1 | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:38:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 36 | 0TRX |
