Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:28:15 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 33,269304 | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,3271 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 155,04 | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 48,75 | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 51,573808 | 0,268 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,286 | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:28:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
