Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:30:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 390,8073 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
00:30:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX |
