Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:33:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
20:33:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
20:33:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
20:33:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
20:33:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
20:33:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
20:33:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:33:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002832 | ||
20:33:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000516 | ||
20:33:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016595 | ||
20:32:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001374 | ||
20:32:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000768 | ||
20:32:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005214 | ||
20:32:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000767 | ||
20:32:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001035 | ||
20:32:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
20:32:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
20:32:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
20:32:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:32:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
