Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:37:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
20:37:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
20:37:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001154 | ||
20:37:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001007 | ||
20:37:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:37:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001474 | ||
20:37:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
20:37:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
20:37:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000112 | ||
20:37:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012171 | ||
20:37:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000295 | ||
20:36:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
20:36:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
20:36:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002436 | ||
20:36:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000257 | ||
20:36:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:36:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011722 | ||
20:36:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:36:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
20:36:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000031 |
