Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:36:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001679 | ||
10:36:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
10:36:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
10:36:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002495 | ||
10:36:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 | ||
10:36:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026438 | ||
10:36:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000816 | ||
10:36:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004386 | ||
10:36:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00010039 | ||
10:36:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000975 | ||
10:35:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
10:35:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000653 | ||
10:35:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001318 | ||
10:35:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
10:35:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
10:35:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
10:35:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000707 | ||
10:35:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004438 | ||
10:35:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001322 |
