Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:50:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:50:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
09:50:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001554 | ||
09:50:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012265 | ||
09:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000648 | ||
09:49:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
09:49:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
09:49:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00091078 | ||
09:49:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00331639 | ||
09:49:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001273 | ||
09:49:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00461181 | ||
09:49:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004821 | ||
09:49:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:49:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
09:49:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000971 | ||
09:48:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:48:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:48:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:48:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
09:48:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
