Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:14:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000714 | ||
09:14:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
09:14:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003369 | ||
09:14:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:14:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008733 | ||
09:14:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001138 | ||
09:14:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
09:14:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017768 | ||
09:14:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000696 | ||
09:14:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
09:14:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
09:13:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002414 | ||
09:13:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
09:13:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
09:13:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
09:13:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
09:13:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:13:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002141 | ||
09:13:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000389 | ||
09:13:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 |
