Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:54:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
12:54:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001194 | ||
12:54:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000092 | ||
12:54:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001219 | ||
12:54:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
12:54:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
12:53:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
12:53:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:53:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017781 | ||
12:53:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
12:53:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
12:53:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000407 | ||
12:53:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012384 | ||
12:52:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:52:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
12:52:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000688 | ||
12:52:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
12:52:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013684 | ||
12:52:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001471 | ||
12:51:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001119 |
