Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000373 | ||
00:32:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003578 | ||
00:32:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001956 | ||
00:32:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:32:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:32:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
00:32:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002463 | ||
00:32:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001265 | ||
00:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
00:31:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
00:31:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:31:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000555 | ||
00:31:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
00:31:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:31:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
00:31:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
00:30:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
00:30:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:30:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005045 |
