Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:06:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003647 | ||
12:06:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:05:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015139 | ||
12:05:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:05:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
12:05:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:05:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
12:04:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:04:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:04:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:04:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:04:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:04:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019883 | ||
12:03:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001925 | ||
12:03:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000768 | ||
12:03:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:03:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002742 | ||
12:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 |
