Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:22:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
12:22:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
12:21:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
12:21:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:21:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
12:21:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:21:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011977 | ||
12:21:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:21:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001504 | ||
12:21:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000649 | ||
12:20:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002054 | ||
12:20:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002537 | ||
12:20:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002566 | ||
12:20:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
12:20:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
12:20:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011496 | ||
12:20:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003929 | ||
12:20:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:19:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003874 | ||
12:19:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001689 |
