Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:30:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
17:29:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
17:29:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000625 | ||
17:29:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002111 | ||
17:29:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000641 | ||
17:29:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001051 | ||
17:29:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
17:29:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001269 | ||
17:29:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
17:29:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
17:29:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001763 | ||
17:29:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:29:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001166 | ||
17:29:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
17:29:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
17:28:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010897 | ||
17:28:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004326 | ||
17:28:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
17:28:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016304 | ||
17:28:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 |
