Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:53:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000761 | ||
15:52:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:52:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
15:52:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000571 | ||
15:52:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:52:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:52:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:52:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003754 | ||
15:52:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:52:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00025042 | ||
15:52:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000938 | ||
15:51:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
15:51:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000459 | ||
15:51:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
15:51:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015218 | ||
15:51:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001365 | ||
15:51:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
15:51:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
15:50:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 |
