Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
00:42:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 | ||
00:42:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001686 | ||
00:42:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
00:42:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
00:42:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:42:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
00:42:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
00:42:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000063 | ||
00:42:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:42:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
00:41:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:41:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:41:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:41:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:41:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000371 | ||
00:41:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:41:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
00:41:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001457 | ||
00:41:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 |
