Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:59:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002134 | ||
23:59:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004741 | ||
23:59:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
23:59:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:59:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020685 | ||
23:59:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003125 | ||
23:59:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000633 | ||
23:58:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000734 | ||
23:58:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
23:58:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:58:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000072 | ||
23:58:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007808 | ||
23:58:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
23:58:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:58:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:58:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:58:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
23:57:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001247 | ||
23:57:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:57:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 |
