Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:05:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001242 | ||
01:04:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001199 | ||
01:04:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:04:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
01:04:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:04:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:04:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001137 | ||
01:04:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
01:04:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:04:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:04:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:04:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
01:04:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
01:03:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
01:03:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002128 | ||
01:03:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
01:03:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001244 | ||
01:03:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
01:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000573 | ||
01:03:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 |
