Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:21:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004791 | ||
04:20:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
04:20:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 37 | 0,01958651 | ||
04:20:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005629 | ||
04:20:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:20:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013219 | ||
04:20:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010859 | ||
04:20:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
04:19:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
04:19:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
04:19:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001208 | ||
04:19:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
04:19:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000566 | ||
04:18:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
04:18:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012309 | ||
04:18:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
04:18:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:18:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
04:17:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000667 | ||
04:17:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 |
