Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:26:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
16:26:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000232 | ||
16:26:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
16:26:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001422 | ||
16:26:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001576 | ||
16:26:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
16:26:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002969 | ||
16:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000631 | ||
16:25:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000009 | ||
16:25:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
16:25:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011896 | ||
16:25:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
16:25:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:25:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:25:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
16:25:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:25:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
16:24:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004178 | ||
16:24:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
16:24:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 |
