Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:12:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006884 | ||
11:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
11:11:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000471 | ||
11:11:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000351 | ||
11:11:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013463 | ||
11:11:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:11:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
11:10:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:10:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
11:10:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013671 | ||
11:10:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003908 | ||
11:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
11:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
11:10:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
11:10:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002354 | ||
11:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
11:09:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
11:08:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
11:08:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
11:08:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002199 |
