Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:40:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
17:40:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
17:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
17:40:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013784 | ||
17:40:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
17:40:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
17:40:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
17:39:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002432 | ||
17:39:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
17:39:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001141 | ||
17:39:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004513 | ||
17:39:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002938 | ||
17:39:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
17:39:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
17:39:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:39:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
17:39:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001577 | ||
17:38:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000225 | ||
17:38:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001765 | ||
17:38:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003923 |
