Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
06:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
06:14:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:14:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:14:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002317 | ||
06:14:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
06:14:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
06:14:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
06:14:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:14:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002955 | ||
06:14:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
06:14:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000976 | ||
06:14:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:14:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:13:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:13:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
06:13:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
06:13:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 | ||
06:13:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
06:13:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 |
