Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:45:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
17:45:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
17:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
17:44:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
17:44:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
17:44:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
17:44:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002991 | ||
17:44:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010582 | ||
17:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000213 | ||
17:44:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
17:44:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
17:44:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
17:44:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009022 | ||
17:44:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
17:44:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013298 | ||
17:44:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011914 | ||
17:43:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007397 | ||
17:43:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013026 | ||
17:43:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005378 | ||
17:43:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000724 |
