Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:23:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001651 | ||
03:23:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
03:23:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
03:23:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:23:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:23:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001048 | ||
03:23:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000138 | ||
03:23:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012244 | ||
03:23:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004841 | ||
03:23:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
03:23:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000875 | ||
03:23:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:22:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000727 | ||
03:22:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
03:22:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000997 | ||
03:22:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
03:22:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
03:22:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 30 | 0,00164885 | ||
03:22:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004086 | ||
03:22:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001724 |
